Nghĩa của từ "give a hand" trong tiếng Việt
"give a hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
give a hand
US /ɡɪv ə hænd/
UK /ɡɪv ə hænd/
Thành ngữ
giúp một tay, giúp đỡ
to help someone
Ví dụ:
•
Can you give a hand with these boxes?
Bạn có thể giúp một tay với những chiếc hộp này không?
•
I'll be happy to give a hand if you need me.
Tôi sẽ rất vui lòng giúp một tay nếu bạn cần tôi.
Từ liên quan: